Tiền Trung Quốc gọi là gì? Giải thích chi tiết tên, ký hiệu & cách quy đổi mới nhất 2025

Nếu bạn sắp đi Trung Quốc du lịch hay giao thương, chắc hẳn sẽ tự hỏi “tiền Trung Quốc gọi là gì?”. Thực tế, đồng tiền này không chỉ có tên gọi đặc biệt mà còn mang nhiều ký hiệu và mệnh giá khác nhau. Cùng Tango Global tìm hiểu chi tiết để hiểu rõ cách sử dụng và quy đổi trước khi bạn lên đường nhé!

1. Tiền Trung Quốc gọi là gì? Ký hiệu và đơn vị nhỏ của tiền Trung Quốc

  • Tên gọi chính thức: Nhân dân tệ (人民币, Rénmínbì), viết tắt RMB
  • Ký hiệu: ¥, mã quốc tế CNY
  • Đơn vị nhỏ: yuan (元), chia thành jiao (角), mỗi jiao chia thành fen (分)
  • Các đơn vị giao tiếp cuộc sống hàng ngày: yuan (kuai), jiao (mao), fen
  • Mệnh giá tiền giấy: 1, 5, 10, 20, 50, 100 nhân dân tệ
  • Mệnh giá tiền xu: 1, 2, 5 jiao; 1 nhân dân tệ

Tiền Trung Quốc gọi là gì? Tiền Trung Quốc được gọi là Nhân dân tệ (tiếng Trung: 人民币, pinyin: Rénmínbì), viết tắt là RMB và có ký hiệu quốc tế là ¥. Đây là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành và quản lý. Trong các giao dịch quốc tế, đồng tiền này thường được gọi là Chinese Yuan với mã ISO CNY, nhằm phân biệt với đồng Yên Nhật Bản (JPY) – cũng dùng ký hiệu ¥.

Đơn vị cơ bản của Nhân dân tệ là “yuan” (元, yuán), nghĩa là “nguyên” hoặc “viên”. Mỗi 1 yuan được chia thành 10 jiao (角, jiǎo), và mỗi 1 jiao tiếp tục chia thành 10 fen (分, fēn). Trong đời sống hàng ngày, người Trung Quốc thường dùng cách gọi quen thuộc hơn là “kuai” (块) để chỉ “yuan”, “mao” (毛) để chỉ “jiao”, còn “fen” hiếm khi được sử dụng trong giao dịch thông thường.

Nhân dân tệ không chỉ là đơn vị tiền Trung Quốc được phép lưu hành trong nước mà còn là một trong những đồng tiền được giao dịch phổ biến nhất thế giới, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống thương mại và tài chính quốc tế.

>>> XEM THÊM: Ký hiệu tiền Trung Quốc: CNY, RMB và các đơn vị nhỏ hơn

Tiền Trung Quốc gọi là gì? Ký hiệu và đơn vị nhỏ của tiền Trung Quốc
Tiền Trung Quốc gọi là gì? Ký hiệu và đơn vị nhỏ của tiền Trung Quốc

2. Các mệnh giá tiền Trung Quốc phổ biến

Hệ thống tiền tệ Trung Quốc hiện nay bao gồm các mệnh giá tiền giấy phổ biến như 1, 5, 10, 20, 50 và 100 Nhân dân tệ, cùng các đồng xu có giá trị nhỏ hơn gồm 1, 2, 5 hào (jiao) và 1 Nhân dân tệ. Các mệnh giá tiền Trung Quốc cụ thể như sau:

1) Mệnh giá tiền giấy: Các tờ tiền giấy Trung Quốc hiện lưu hành có nhiều mệnh giá khác nhau, từ nhỏ đến lớn. Điểm đặc trưng dễ nhận thấy là mặt trước của tất cả các tờ tiền đều in chân dung Chủ tịch Mao Trạch Đông, trong khi mặt sau khắc họa những danh lam thắng cảnh và công trình kiến trúc nổi tiếng của đất nước.

  • 1 Nhân dân tệ (¥1): In hình Tam Đàn Ấn Nguyệt – thắng cảnh nổi tiếng tại Hàng Châu, Chiết Giang.
  • 5 Nhân dân tệ (¥5): In hình Núi Thái Sơn, ngọn núi linh thiêng ở tỉnh Sơn Đông.
  • 10 Nhân dân tệ (¥10): In hình hẻm núi Cù Đường, thuộc khu vực Tam Hiệp trên sông Dương Tử.
  • 20 Nhân dân tệ (¥20): In hình sông Ly Giang ở Quế Lâm, Quảng Tây – nơi nổi tiếng với phong cảnh sơn thủy hữu tình.
  • 50 Nhân dân tệ (¥50): In hình Cung điện Potala – biểu tượng Phật giáo Tây Tạng và công trình kiến trúc đồ sộ bậc nhất Trung Quốc.
  • 100 Nhân dân tệ (¥100): Mệnh giá lớn nhất, in hình Đại lễ đường Nhân dân tại Bắc Kinh – địa điểm diễn ra nhiều sự kiện chính trị trọng đại.

2) Mệnh giá tiền xu: Tiền xu Trung Quốc chủ yếu dùng trong các giao dịch nhỏ, như mua hàng tự động hoặc thanh toán tại chợ:

  • 1 Hào (¥0.1)
  • 5 Hào (¥0.5)
  • 1 Nhân dân tệ (¥1)

Ngoài ra, Trung Quốc vẫn còn phát hành đồng xu 1, 2 và 5 phân (分 – fēn), tuy nhiên các mệnh giá này gần như không còn được sử dụng trong lưu thông hàng ngày.

Xu hướng thanh toán hiện đại

Mặc dù hệ thống tiền tệ Trung Quốc vẫn duy trì cả tiền giấy và tiền xu, nhưng thanh toán tiền mặt ngày càng ít phổ biến. Trung Quốc hiện nằm trong nhóm quốc gia dẫn đầu về giao dịch không tiền mặt, nhờ sự phổ biến của WeChat Pay và Alipay.

Tại các đô thị lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, Thâm Quyến, người dân có thể thanh toán hầu như mọi dịch vụ – từ ăn uống, mua sắm, đi taxi đến thanh toán hóa đơn – chỉ bằng quét mã QR trên điện thoại. Một số cửa hàng thậm chí không còn nhận tiền mặt do lượng người dùng tiền giấy giảm mạnh.

Trong khi đó, tiền mặt vẫn được sử dụng ở các khu vực nông thôn, chợ truyền thống hoặc với người cao tuổi chưa quen với thanh toán điện tử, phản ánh sự chuyển mình mạnh mẽ của nền kinh tế Trung Quốc trong thời đại số.

Các mệnh giá tiền Trung Quốc phổ biến
Các mệnh giá tiền Trung Quốc phổ biến

3. 1 tệ Trung Quốc bằng bao nhiêu tiền Việt?

Sau khi hiểu tiền Trung Quốc gọi là gì, bạn cũng cần quan tâm đến cách quy đổi từ tiền Trung sang Việt. Tính đến thời điểm tháng 11/2025, 1 Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) có giá trị dao động khoảng 3.690 – 3.700 đồng Việt Nam (VND). Tỷ giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo ngân hàng, thời điểm giao dịch hoặc phí dịch vụ. Ví dụ, ngày 9/11/2025, tỷ giá phổ biến được niêm yết tại các ngân hàng dao động trong khoảng 1 CNY = 3.694 – 3.700 VND.

Để dễ hình dung, bạn có thể ước tính nhanh theo bảng quy đổi sau:

  • 1 tệ ≈ 3.700 đồng Việt Nam
  • 10 tệ ≈ 37.000 đồng Việt Nam
  • 100 tệ ≈ 370.000 đồng Việt Nam

Công thức quy đổi chuẩn:

Số tiền (VND) = Số tiền (CNY) × Tỷ giá CNY/VND

Ví dụ: Nếu bạn có 1.000 Nhân dân tệ, áp dụng tỷ giá 3.700 VND/CNY: 1.000 × 3.700 = 3.700.000 đồng Việt Nam. Tương tự, bạn có thể dễ dàng tính được:

  • 100 tệ ≈ 370.000 đồng
  • 5.000 tệ ≈ 18.500.000 đồng
  • 1 vạn tệ (10.000 tệ) ≈ 37.000.000 đồng
  • 1 triệu tệ ≈ 3,7 tỷ đồng

Lưu ý: Tỷ giá chỉ mang tính tham khảo và có thể biến động theo thị trường hoặc chính sách từng ngân hàng. Khi cần đổi tiền, bạn nên kiểm tra tỷ giá cập nhật tại thời điểm giao dịch để đảm bảo tính chính xác.

1 tệ Trung Quốc bằng bao nhiêu tiền Việt?
1 tệ Trung Quốc bằng bao nhiêu tiền Việt?

4. Lưu ý khi đổi và sử dụng tiền Trung Quốc

Sau khi hiểu tiền Trung Quốc gọi là gì, bạn nên ghi nhớ một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn, thuận tiện và tiết kiệm chi phí khi đổi hoặc sử dụng tiền Trung Quốc,:

  • Chọn nơi đổi tiền uy tín: Ưu tiên các ngân hàng, chi nhánh được cấp phép hoặc công ty logistics lớn. Tránh đổi tiền ở địa điểm không rõ nguồn gốc để giảm rủi ro nhận phải tiền giả, tiền nhái.
  • Kiểm tra kỹ tiền sau khi nhận: Quan sát kỹ từng tờ tiền, đảm bảo không bị rách, nhòe mực in và có đủ dấu hiệu bảo an như sợi bảo an hoặc hình in chìm. Nếu phát hiện bất thường, báo ngay với nơi đổi tiền.
  • Theo dõi tỷ giá thường xuyên: Tỷ giá Nhân dân tệ (CNY) – Việt Nam đồng (VND) thay đổi liên tục theo thị trường. Hãy kiểm tra tỷ giá mới nhất để chọn thời điểm đổi tiền có lợi nhất.
  • So sánh phí dịch vụ: Mỗi nơi có thể áp dụng mức phí khác nhau. Nên hỏi rõ các khoản phí chuyển đổi hoặc phụ thu để tránh mất tiền oan.
  • Giữ lại biên lai, hóa đơn: Đây là căn cứ quan trọng nếu phát sinh tranh chấp hoặc cần xác nhận giao dịch đổi tiền.
  • Đổi số lượng phù hợp: Chỉ nên đổi lượng tiền mặt vừa đủ cho chi tiêu cơ bản. Phần còn lại nên sử dụng thẻ quốc tế, WeChat Pay hoặc Alipay để thuận tiện và an toàn hơn.
  • Tuân thủ quy định khi mang tiền qua biên giới: Theo quy định, người mang tiền mặt vượt quá tương đương 5.000 USD phải khai báo hải quan.

Tuân thủ các lưu ý trên sẽ giúp bạn đổi và sử dụng tiền Trung Quốc một cách hiệu quả, hợp pháp và tiết kiệm nhất.

>>> XEM THÊM: Đổi tiền Trung sang Việt ở đâu? Cập nhật nhanh 15+ địa chỉ cụ thể

Lưu ý khi đổi và sử dụng tiền Trung Quốc
Lưu ý khi đổi và sử dụng tiền Trung Quốc

5. Hỗ trợ đổi và chuyển tiền Trung – Việt nhanh chóng, an toàn cùng Tango Global

Khi cần đổi hoặc chuyển tiền Trung Quốc, nhiều người lo ngại về tỷ giá, thời gian xử lý và rủi ro giao dịch. Đây chính là lúc dịch vụ thanh toán hộ của Tango Global trở thành lựa chọn uy tín. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực chuyển tiền Trung – Việt, Tango Global sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, cụ thể:

  • Hệ thống đối tác rộng khắp – xử lý giao dịch trong vài phút: Giao dịch được xác nhận và hoàn tất chỉ trong 5-15 phút, kể cả với số tiền lớn hoặc vào cuối tuần.
  • Tỷ giá ưu đãi, cập nhật theo thời gian thực: Khác với nhiều đơn vị trung gian cố định tỷ giá trong ngày, Tango Global liên tục cập nhật tỷ giá CNY/VND theo thời gian thực, đảm bảo khách hàng luôn nhận được mức giá có lợi nhất.
  • Minh bạch 100% – không phí ẩn, không trừ lén: Mọi giao dịch đều được thông báo rõ ràng về tỷ giá, phí chuyển, thời gian nhận trước khi thực hiện. Bạn có thể kiểm tra, đối chiếu và theo dõi trạng thái giao dịch ngay trên hệ thống hỗ trợ của Tango Global.
  • Bảo mật cao, tuân thủ quy trình kiểm soát rủi ro quốc tế: Tango Global ứng dụng công nghệ xác thực nhiều lớp và quy trình kiểm tra thông tin nghiêm ngặt, giúp hạn chế tối đa rủi ro gian lận hoặc sai sót khi chuyển tiền xuyên biên giới.
  • Hỗ trợ tận tâm – 24/7 bằng tiếng Việt và tiếng Trung: Dù bạn đang ở Việt Nam hay Trung Quốc, đội ngũ tư vấn của Tango Global luôn sẵn sàng hỗ trợ mọi lúc – mọi nơi, giải đáp nhanh chóng mọi vấn đề về chuyển tiền, đổi tiền, xác minh tài khoản hoặc cập nhật tỷ giá.
Hỗ trợ đổi và chuyển tiền Trung - Việt nhanh chóng, an toàn cùng Tango Global
Hỗ trợ đổi và chuyển tiền Trung – Việt nhanh chóng, an toàn cùng Tango Global

Qua bài viết, bạn đã biết rõ tiền Trung Quốc gọi là gì, cùng cách quy đổi và sử dụng sao cho thuận tiện nhất. Hiểu rõ đồng Nhân dân tệ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi du lịch, học tập hay làm việc tại Trung Quốc. Nếu Quý Khách hàng cần hỗ trợ đổi tiền, chuyển tiền hay giao dịch quốc tế nhanh chóng và an toàn, Tango Global luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với dịch vụ minh bạch, tiện lợi và tối ưu chi phí. Liên hệ ngay cho chúng tôi theo hotline hoặc qua Fanpage Tango Global để được tư vấn chi tiết nhất!

share Created with Sketch Beta. Chia sẻ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *