Tiền xu Trung Quốc: Các mệnh giá, hình ảnh và giá trị quy đổi mới nhất 2025

Tiền xu Trung Quốc không chỉ là phương tiện thanh toán có giá trị nhỏ trong lưu thông mà còn là một phần văn hóa mang dấu ấn lịch sử của đất nước tỷ dân. Dù ngày nay thanh toán điện tử đã phổ biến, những đồng xu vẫn tồn tại. Hãy cùng Tango Global tìm hiểu rõ hơn về các mệnh giá, giá trị quy đổi và ý nghĩa của tiền xu Trung Quốc hiện nay.

1. Tiền xu Trung Quốc là gì, còn được sử dụng không?

Tiền xu Trung Quốc gồm các mệnh giá phổ biến như 1 tệ, 1 hào, 2 hào và 5 hào. Loại tiền này được phát hành từ thập niên 1950, trong đó mệnh giá cao nhất là 1 tệ, phát hành lần cuối vào năm 2005. 

Ngày nay, dù vẫn được lưu hành, tiền xu ít xuất hiện trong giao dịch hằng ngày do người dân chủ yếu sử dụng các hình thức thanh toán điện tử như Alipay hay WeChat Pay. Tiền mặt, bao gồm cả tiền xu, chỉ còn phổ biến tại vùng nông thôn hoặc các khu chợ truyền thống.

Tiền xu Trung Quốc gồm các mệnh giá như 1 tệ, 1 hào, 2 hào và 5 hào
Tiền xu Trung Quốc gồm các mệnh giá như 1 tệ, 1 hào, 2 hào và 5 hào

2. Các mệnh giá tiền xu Trung Quốc hiện nay (cập nhật 2025)

Tiền xu Trung Quốc được sử dụng từ năm 1950, ban đầu có đơn vị là hào (角). Đến năm 1953, Trung Quốc phát hành các đồng xu mệnh giá 1, 2 và 5 hào (fen) với biểu tượng quốc huy, được đúc bằng thép mạ niken. Mệnh giá lớn nhất là 1 tệ (元), ra mắt năm 2005.

Các đồng xu 1, 2, 5 hào và 1 tệ được phân biệt bằng ký hiệu mệnh giá, họa tiết và chất liệu kim loại. Cụ thể:

Mệnh giá 1 hào (1角/毛)

Đồng xu làm từ hợp kim nhôm – magie, màu bạc sáng. Mặt trước in quốc huy, tên quốc gia, năm phát hành; mặt sau là hoa cúc và mệnh giá.

Mệnh giá 1 hào (1角/毛)
Mệnh giá 1 hào (1角/毛)

Mệnh giá 2 hào (2角/毛)

Cũng làm từ hợp kim nhôm – magie, phát hành từ năm 1964, với mặt sau in bông lúa – biểu tượng của nền nông nghiệp Trung Hoa.

Mệnh giá 2 hào (2角/毛)
Mệnh giá 2 hào (2角/毛)

Mệnh giá 5 hào (5角/毛)

Cũng được làm từ hợp kim nhôm – magie, thường xuất hiện trong các giao dịch nhỏ ở vùng nông thôn.

Mệnh giá 5 hào (5角/毛)
Mệnh giá 5 hào (5角/毛)

Mệnh giá 1 tệ (1元/块)

Phát hành năm 2005, đồng xu này dập nổi hình hoa lan ở mặt sau, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết và trang nhã của văn hóa Trung Quốc.

Mệnh giá 1 tệ (1元/块)
Mệnh giá 1 tệ (1元/块)

3. Giá trị quy đổi tiền xu Trung Quốc sang tiền Việt Nam

Giá trị quy đổi của tiền xu Trung Quốc sang đồng Việt Nam phụ thuộc vào tỷ giá Nhân dân tệ (CNY) tại từng thời điểm. Năm 2025, tỷ giá trung bình dao động quanh mức 1 CNY ≈ 3.700 – 3.750 VND.

Tham chiếu theo tỷ giá 1 CNY = 3.700 VND, ta có:

  • 1 tệ (1 yuan) ≈ 3.700 VND
  • 5 hào (0.5 tệ) ≈ 1.850 VND
  • 2 hào (0.2 tệ) ≈ 740 VND
  • 1 hào (0.1 tệ) ≈ 370 VND

Ví dụ 1: Mua một chai nước suối giá 2 tệ

  • Giá niêm yết: 2 tệ = khoảng 7.400 VND.
  • Bạn có thể đưa 2 đồng xu mệnh giá 1 tệ, hoặc 1 tờ tiền giấy 5 tệ.
  • Nếu đưa tờ 5 tệ, bạn sẽ được trả lại 3 tệ, có thể là 2 đồng xu 1 tệ + 1 đồng xu 1 tệ, hoặc đôi khi người bán quy đổi sang tiền giấy nhỏ nếu thiếu xu lẻ.

Ví dụ 2: Mua một bát mì ở quán giá 12.5 tệ

  • Giá niêm yết: 12.5 tệ = khoảng 46.250 VND.
  • Bạn có thể trả bằng 1 tờ 10 tệ + 1 tờ 2 tệ + 1 đồng xu 5 hào (0.5 tệ).
  • Nếu bạn đưa 15 tệ, người bán sẽ thối lại 2.5 tệ, thường bằng 2 tờ 1 tệ + 1 đồng 5 hào.

Ví dụ 3: Mua món đồ lưu niệm giá 20.8 tệ

  • Giá niêm yết: 20.8 tệ = khoảng 77.960 VND.
  • Nếu bạn đưa 21 tệ (tức 2 tờ 10 tệ + 1 đồng xu 1 tệ), bạn sẽ được trả lại 0.2 tệ (2 hào).
  • Trường hợp cửa hàng không có xu lẻ, họ có thể làm tròn xuống 20.8 = 20.5 tệ hoặc tặng bạn một món nhỏ kèm theo, vì tiền xu lẻ (1 – 2 hào) ngày nay khá hiếm.

Nhìn chung, các đồng xu mệnh giá nhỏ như 1, 2, 5 hào có giá trị quy đổi thấp và ít được sử dụng trong giao dịch, chủ yếu mang tính lưu niệm hoặc sưu tầm. Trong khi đó, đồng 1 tệ là mệnh giá lớn nhất và vẫn còn được lưu hành tại Trung Quốc.

>>> XEM THÊM: Cách chuyển đổi tiền tệ từ Trung Quốc sang Việt Nam (CNY-VNĐ) 2025

Giá trị quy đổi tiền xu Trung Quốc sang tiền Việt Nam
Giá trị quy đổi tiền xu Trung Quốc sang tiền Việt Nam

4. Tango Global: Giải pháp chuyển đổi và giao dịch tiền Trung – Việt an toàn, tiện lợi

Nếu bạn thường xuyên du lịch, học tập, làm việc hoặc giao thương giữa Trung Quốc và Việt Nam, việc nắm rõ mệnh giá tiền Trung Quốc, tỷ giá, quy đổi và chuyển tiền hợp pháp là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, không phải lúc nào người dùng cũng dễ dàng tìm được đơn vị uy tín để hỗ trợ nhanh chóng và minh bạch.

Dịch vụ thanh toán hộ qua Wechat, Alipay của Tango Global ra đời nhằm mang đến giải pháp chuyển đổi tiền Trung – Việt toàn diện, giúp người dùng giao dịch an toàn, hợp pháp và tiết kiệm thời gian. Với mạng lưới đối tác tại cả hai quốc gia, hệ thống của Tango Global hỗ trợ:

  • Chuyển đổi tiền Nhân dân tệ (CNY) sang Việt Nam đồng (VND) với tỷ giá cạnh tranh, cập nhật theo thời gian thực.
  • Dịch vụ chuyển tiền Trung – Việt nhanh chóng, nhận tiền chỉ sau vài phút qua Alipay, Wechat,..
  • Hỗ trợ đa nền tảng, có thể thực hiện giao dịch trực tiếp, qua website, ứng dụng hoặc nhân viên tư vấn.

Với quy trình rõ ràng, dịch vụ tận tâm và tính pháp lý được đảm bảo, Tango Global hiện là lựa chọn uy tín của nhiều cá nhân và doanh nghiệp trong hoạt động giao dịch tài chính xuyên biên giới Trung – Việt.

Tango Global: Giải pháp chuyển đổi và giao dịch tiền Trung – Việt an toàn, tiện lợi
Tango Global: Giải pháp chuyển đổi và giao dịch tiền Trung – Việt an toàn, tiện lợi

Ngày nay, tiền xu Trung Quốc chủ yếu được sưu tầm hoặc sử dụng trong các giao dịch nhỏ, nhưng giá trị lịch sử và văn hóa của nó vẫn luôn được trân trọng. Nếu bạn cần quy đổi hoặc chuyển đổi tiền Trung – Việt nhanh chóng, hợp pháp và an toàn, Tango Global sẽ là lựa chọn đáng tin cậy giúp bạn thực hiện mọi giao dịch thuận tiện chỉ trong vài phút. Liên hệ ngay cho chúng tôi qua website hoặc fanpage để được tư vấn chi tiết hơn!

share Created with Sketch Beta. Chia sẻ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *