Mệnh giá tiền Trung Quốc đa dạng từ các tờ tiền giấy đến tiền xu, phục vụ nhu cầu giao dịch hàng ngày của người dân và các giao dịch quốc tế. Việc hiểu rõ từng mệnh giá, hình ảnh và ký hiệu trên tiền sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết, đổi tiền và tính toán khi quy đổi sang các đồng tiền khác, đặc biệt là đồng Việt Nam.
| Tên chính thức của đồng tiền Trung Quốc là Nhân dân tệ (viết tắt CNY, ký hiệu ¥), thường được gọi tắt là tệ, trong khi trên thị trường quốc tế còn sử dụng tên RMB. Đồng tiền này do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành và chính thức lưu hành từ năm 1948, trải qua nhiều lần cải tiến và cập nhật.
Hiện nay, Nhân dân tệ đã trở thành một trong những đồng tiền quan trọng trong thương mại quốc tế, chiếm khoảng 9% tổng giao dịch toàn cầu. |
1. Các mệnh giá tiền Trung Quốc
Hiện nay, tiền Trung Quốc lưu hành dưới dạng tiền giấy và tiền xu với nhiều mệnh giá phổ biến. Tiền giấy gồm các tờ: 1¥, 2¥, 5¥, 10¥, 20¥, 50¥, 100¥, trong khi tiền xu gồm các mệnh giá: 1 hào, 5 hào, 1¥. Quy đổi cơ bản giữa các đơn vị như sau: 1 tệ = 10 hào = 100 xu. Cụ thể chi tiết như sau:
1.1. Mệnh giá tiền xu
Tiền xu Trung Quốc chủ yếu được dùng cho các giao dịch nhỏ, ví dụ như mua hàng tại máy bán tự động hoặc các vật phẩm có giá trị thấp, với các mệnh giá phổ biến:
1 Hào (¥0.1): Mặt trước in quốc huy và năm sản xuất, mặt sau có hoa văn trang trí kèm mệnh giá “1角”. Đây là mệnh giá cơ bản, dùng chủ yếu cho các giao dịch nhỏ lẻ.

5 Hào (¥0.5): Mặt trước in quốc huy Trung Quốc, mặt sau thể hiện số mệnh giá 5角 cùng các hoa văn đặc trưng. Đây là mệnh giá phổ biến dùng cho các giao dịch lẻ từ giữa thế kỷ 20 đến nay.

1 Nhân dân tệ (¥1): Đồng xu 1 Nhân dân tệ (1¥) của Trung Quốc là mệnh giá cao nhất trong hệ thống tiền xu hiện đại, làm từ thép mạ Niken với màu sáng bạc. Mặt trước in quốc huy Trung Quốc cùng tên quốc gia và năm phát hành, mặt sau thể hiện số 1元 cùng các hoa văn trang trí đặc trưng. Đồng xu này được phát hành từ khoảng năm 2005, trong khi tiền giấy 1 Nhân dân tệ vẫn phổ biến hơn trong lưu thông hàng ngày.
Ngoài ra, vẫn tồn tại các đồng xu mệnh giá 1, 2 và 5 Xu (分 – fēn) nhưng rất ít được lưu thông hàng ngày.

1.2. Mệnh giá tiền giấy
Các tờ tiền giấy Trung Quốc có nhiều mệnh giá từ nhỏ đến lớn, với điểm chung là mặt trước in chân dung Chủ tịch Mao Trạch Đông. Mặt sau mỗi tờ tiền thể hiện cảnh quan thiên nhiên, danh lam thắng cảnh hoặc kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.
1 Nhân dân tệ
Tờ 1 Nhân dân tệ Trung Quốc phiên bản mới nhất được phát hành từ năm 1999. Trên mặt tiền có hình Tam Đàn Ấn Nguyệt, một danh thắng nổi tiếng tại Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, miền Đông Trung Quốc – vùng Giang Nam trù phú, giàu thơ ca.
Hình ảnh Tam Đàn Ấn Nguyệt mô tả ba chiếc hồ lô lớn đặt giữa hồ, nơi ánh trăng rằm chiếu qua các lỗ hồ lô xuống mặt nước, tạo nên khung cảnh lung linh và huyền ảo.

5 Nhân dân tệ
Tờ 5 Nhân dân tệ được phát hành từ năm 2005, với mặt sau in hình núi Thái Sơn, di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận từ năm 1987. Ngọn núi này tượng trưng cho bình minh và sự tái sinh, đồng thời là một trong năm ngọn núi linh thiêng thường xuất hiện trong các truyền thuyết Trung Quốc.

10 Nhân dân tệ
Cùng được phát hành năm 2005, tờ 10 Nhân dân tệ có mặt sau in hình hẻm núi Cù Đường, nơi được tạo nên bởi dòng chảy của hai con sông Gia Lăng và Dương Tử. Dù chỉ dài khoảng 8 km, đây là một trong những hẻm núi sở hữu cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục nhất của khu vực Tam Hiệp.

20 Nhân dân tệ
Tờ 20 Nhân dân tệ, phát hành cuối năm 1999, có mặt sau in hình sông Li Tây tại tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc. Hình ảnh trên tờ tiền thể hiện khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp cùng những núi đá vôi hùng vĩ, được xem là phần đẹp nhất của dòng sông này.

50 Nhân dân tệ
Tờ 50 Nhân dân tệ, phát hành năm 2005, có mặt sau in hình Cung điện Potala tại Lhasa, Tây Tạng – quần thể kiến trúc tiêu biểu của Phật giáo Tây Tạng. Cung điện cao 13 tầng, diện tích hơn 360.000 m², tọa lạc trên độ cao hơn 3.600 m, được UNESCO công nhận là di sản thế giới vào năm 1994 và là điểm đến thu hút đông đảo khách du lịch hàng năm.

100 Nhân dân tệ
Tờ 100 Nhân dân tệ, phát hành năm 2015, in hình Đại lễ đường Nhân dân tại Bắc Kinh – tọa lạc phía Đông Quảng trường Thiên An Môn và hoàn thành vào tháng 9/1959. Đây là mệnh giá cao nhất trong hệ thống tiền giấy Trung Quốc, thường được sử dụng cho các đại hội, lễ hội và hội nghị cấp cao.
Khi đổi sang tiền Việt, do mệnh giá và tỷ giá giữa Nhân dân tệ và VND khác nhau, bạn nên kiểm tra tỷ giá hiện hành để quy đổi được giá tốt nhất.

| Mặc dù Trung Quốc vẫn phát hành đầy đủ tiền giấy và tiền xu, tiền mặt đang dần giảm sử dụng trong đời sống hàng ngày. Nước này hiện là một trong những quốc gia dẫn đầu về giao dịch không tiền mặt, nhờ sự phổ biến của các nền tảng thanh toán điện tử như WeChat Pay và Alipay.
Tại các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, Thâm Quyến, hầu hết người dân thanh toán mọi khoản chi tiêu, từ ăn uống, mua sắm, đi taxi đến dịch vụ công cộng – chỉ bằng cách quét mã QR trên điện thoại. Thậm chí, một số cửa hàng và taxi còn hạn chế nhận tiền mặt do lượng khách sử dụng tiền giấy quá ít. Hiện nay, tiền mặt chủ yếu được sử dụng cho các giao dịch nhỏ ở vùng nông thôn, chợ truyền thống hoặc với những người cao tuổi chưa quen với thanh toán điện tử. |
2. Mệnh giá tiền Trung Quốc đổi sang Việt Nam mới nhất
Công thức quy đổi tiền Trung sang tiền Việt:
Số tiền Việt Nam = Số tiền Nhân dân tệ × Tỷ giá CNY/VND
Trong đó:
- Số tiền Việt Nam: là số tiền sau khi quy đổi từ Nhân dân tệ sang đồng Việt Nam.
- Số tiền Nhân dân tệ: là số tiền CNY bạn muốn đổi.
- Tỷ giá: mức chênh lệch giữa đồng Nhân dân tệ (CNY) và đồng Việt Nam (VND).
Trong năm 2025, tỷ giá 1 CNY dao động từ 3.448 VND đến 3.714 VND, trung bình khoảng 3.595 VND. Tính đến tháng 10/2025, tỷ giá phổ biến khoảng 3.600 VND cho 1 CNY.
Như vậy, hiện nay 1 tệ Trung Quốc tương đương khoảng 3.600 đồng Việt Nam, với giá trị có thể thay đổi nhẹ tùy vào thị trường và thời điểm giao dịch.
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam
Dựa trên tỷ giá tham khảo 1 CNY ≈ 3.600 VND (tháng 10/2025), ta có thể quy đổi 1 nhân dân tệ sang tiền Việt như sau:
1 Nhân dân tệ (CNY) ≈ 3.600 VND
Lưu ý: Tỷ giá nêu trên mang tính tham khảo; giá trị thực tế có thể thay đổi tùy theo ngân hàng, dịch vụ đổi tiền và thời điểm giao dịch.
10 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam
Dựa trên tỷ giá tham khảo 1 CNY ≈ 3.600 VND (tháng 10/2025), ta có thể quy đổi 10 nhân dân tệ sang tiền Việt như sau:
10 Nhân dân tệ (CNY) ≈ 36.000 VND
Lưu ý: Tỷ giá trên chỉ để tham khảo; giá trị thực tế có thể khác nhau tùy ngân hàng, dịch vụ đổi tiền và thời điểm giao dịch.
100 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam
Dựa trên tỷ giá tham khảo 1 CNY ≈ 3.600 VND (tháng 10/2025), ta có thể quy đổi 100 nhân dân tệ sang tiền Việt như sau:
100 Nhân dân tệ (CNY) ≈ 360.000 VND
Lưu ý: Mức tỷ giá trên chỉ mang tính tham khảo; giá trị thực tế có thể thay đổi tùy ngân hàng, dịch vụ đổi tiền và thời điểm giao dịch.
1000 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam
Dựa trên tỷ giá tham khảo 1 CNY ≈ 3.600 VND (tháng 10/2025), ta có thể quy đổi 1000 nhân dân tệ sang tiền Việt như sau:
1.000 Nhân dân tệ (CNY) ≈ 3.600.000 VND
Lưu ý: Đây là tỷ giá mang tính tham khảo; giá trị thực tế có thể khác nhau tùy theo ngân hàng, dịch vụ đổi tiền và thời điểm giao dịch.
10000 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam
Dựa trên tỷ giá tham khảo 1 CNY ≈ 3.600 VND (tháng 10/2025), ta có thể quy đổi 10000 nhân dân tệ sang tiền Việt như sau:
10.000 Nhân dân tệ (CNY) ≈ 36.000.000 VND
Lưu ý: Đây là mức tham khảo, giá trị thực tế có thể thay đổi tùy vào ngân hàng, dịch vụ đổi tiền hoặc thời điểm giao dịch.

3. Cách chuyển tiền từ Trung Quốc về Việt Nam
Khi cần chuyển tiền từ Trung Quốc về Việt Nam, bạn nên ưu tiên sử dụng các kênh chuyển tiền hợp pháp để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định của cả hai quốc gia. Một số phương thức phổ biến hiện nay bao gồm:
- Chuyển tiền qua ngân hàng: Sử dụng hệ thống SWIFT hoặc Western Union (nếu ngân hàng là đại lý chính thức). Người nhận tại Việt Nam có thể nhận tiền trực tiếp vào tài khoản ngân hàng hoặc nhận tiền mặt tại chi nhánh/phòng giao dịch, tùy theo hình thức đã đăng ký.
- Dịch vụ chuyển tiền quốc tế được cấp phép: Bao gồm Western Union, MoneyGram, Remitly… Người nhận tại Việt Nam có thể nhận tiền mặt tại điểm giao dịch hoặc chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.
- Ví điện tử: Các nền tảng như PayPal, MoMo, ZaloPay… cho phép người nhận nhận tiền vào ví điện tử và sau đó rút về tài khoản ngân hàng để sử dụng.

4. Địa chỉ đổi Nhân Dân Tệ sang VND
Hiện nay, nhu cầu đổi tiền Trung Quốc tăng cao do các hoạt động du lịch, học tập, lao động… Vì vậy, việc tìm được địa điểm uy tín sẽ giúp bạn đổi tiền dễ dàng và hưởng tỷ giá tốt nhất.
1) Đổi tiền tại ngân hàng: Các ngân hàng lớn như Vietcombank, VietinBank, BIDV, Techcombank, Eximbank, HDBank… là lựa chọn an toàn hàng đầu. Đổi ngoại tệ tại ngân hàng giúp bạn yên tâm về tính hợp pháp và độ an toàn, nhưng cần lưu ý rằng không được đổi vượt mức quy định và phải xuất trình giấy tờ chứng minh nguồn gốc số tiền.
2) Đổi tiền tại các tiệm vàng và địa điểm chuyên nghiệp:
- Hà Nội: Phố Hà Trung, phố Lương Ngọc Quyến tập trung nhiều tiệm vàng và cơ sở đổi ngoại tệ uy tín.
- TP. Hồ Chí Minh: Tiệm vàng trên đường Lê Thánh Tôn (quận 1) hoặc Lê Văn Sỹ (quận 3), ngoài ra cũng có thể đổi tại sân bay, cửa khẩu.
>>> Tham khảo thêm: Đổi tiền Trung sang Việt ở đâu? Cập nhật nhanh 15+ địa chỉ cụ thể
Lưu ý khi đổi tiền ngoài ngân hàng:
|
5. Lưu ý trong cách tính mệnh giá tiền Trung Quốc
Khi quy đổi tiền Trung Quốc sang tiền Việt, bạn nên lưu ý một số điểm sau:
- Theo dõi tỷ giá thực tế: Để biết tỷ giá CNY chính xác tại thời điểm hiện tại, hãy tham khảo các ngân hàng uy tín như Vietcombank, BIDV, Techcombank hoặc các trang web tỷ giá hối đoái đáng tin cậy.
- Hiểu rõ các loại tỷ giá: Tỷ giá mua là số VND cần để mua 1 đồng CNY, còn tỷ giá bán là số VND bạn nhận được khi bán 1 đồng CNY. Khi tính toán quy đổi, hãy sử dụng tỷ giá mua để có kết quả chính xác.
- Sử dụng công cụ hỗ trợ: Để tính nhanh và chính xác, bạn có thể dùng các công cụ chuyển đổi tiền online hoặc lựa chọn dịch vụ đổi tiền Trung Quốc sang Việt Nam tại các đơn vị uy tín.

6. Tango Global – Đơn vị chuyên chuyển đổi tiền Trung – Việt với dịch vụ Thanh toán hộ
Tango Global là một trong những đơn vị uy tín chuyên cung cấp dịch vụ thanh toán hộ qua Alipay và Wechat, đây là hình thức chuyển đổi và giao dịch tiền tệ Trung – Việt an toàn, nhanh chóng và hợp pháp. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính – ngoại hối, Tango Global hỗ trợ khách hàng đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Việt Nam đồng (VND) và ngược lại với tỷ giá cạnh tranh, minh bạch theo thị trường.
Ưu điểm nổi bật của Tango Global:
- Tỷ giá tốt, cập nhật liên tục theo biến động thị trường.
- Thủ tục đơn giản, xử lý nhanh, hỗ trợ 24/7 cho khách hàng tại cả Việt Nam và Trung Quốc.
- Cam kết bảo mật thông tin và an toàn giao dịch tuyệt đối.
- Hỗ trợ nhiều hình thức chuyển tiền linh hoạt: chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử, hoặc nhận trực tiếp.
Tango Global hiện là lựa chọn uy tín cho du học sinh, người lao động, thương nhân và khách du lịch có nhu cầu đổi tiền hoặc chuyển tiền giữa hai quốc gia.

Hiểu rõ mệnh giá tiền Trung Quốc không chỉ giúp bạn dễ dàng nhận biết tiền thật, tiền giả mà còn hỗ trợ trong việc đổi tiền và thực hiện các giao dịch quốc tế một cách chính xác và an toàn. Nếu bạn cần đổi tiền Trung sang Việt Nam với tỷ giá tốt, an toàn và minh bạch, Tango Global chắc chắn sẽ là địa chỉ uy tín bạn có thể tin tưởng. Liên hệ ngay cho chúng tôi để nhận được thông tin tỷ giá mới nhất ngay hôm nay!

Hướng dẫn xử lý khi quên mật khẩu thanh toán Alipay trên điện thoại & Máy tính
Hướng dẫn 5+ cách nạp tiền Alipay phổ biến và phù hợp với người Việt
Thanh toán COD là gì? Hướng dẫn cho người mới
Cập nhật mới nhất 5 cách thanh toán trên Taobao [CỰC DỄ HIỂU]
Hướng dẫn cách thanh toán Taobao bằng thẻ Visa chi tiết 2026
Hướng dẫn chi tiết cách thanh toán Taobao bằng Alipay cho người Việt 2026