CNY là tiền gì? Tỷ giá tham khảo và cách quy đổi sang Việt Nam đồng

Bạn đã bao giờ thắc mắc CNY là tiền gì? Đây là đồng Nhân dân tệ, tiền tệ chính thức của Trung Quốc, được sử dụng rộng rãi trong giao dịch nội địa và quốc tế. Việc hiểu rõ về CNY không chỉ giúp bạn quản lý chi tiêu khi đi du lịch, mà còn là kiến thức quan trọng với người kinh doanh, xuất nhập khẩu, hay đầu tư quốc tế. Để hiểu chi tiết hơn, hãy cùng Tango Global theo dõi bài viết dưới đây!

1. CNY là tiền gì? Các ký hiệu tiền Trung Quốc

CNY là mã ISO của đồng Nhân dân tệ, đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc). Đồng Nhân dân tệ, còn được gọi là Chinese Yuan và ký hiệu là ¥, được phát hành bởi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc – ngân hàng trung ương của quốc gia. Đơn vị cơ bản của Nhân dân tệ là yuan (nguyên), được chia nhỏ thành jiao (giác, 1/10 yuan) và fen (phân, 1/100 yuan). Tính đến năm 2022, Nhân dân tệ đứng thứ năm về mức độ giao dịch trên thế giới và đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch tài chính quốc tế.

  • Quốc gia sử dụng: Trung Quốc
  • Lạm phát: 2.5% (2017)
  • Mã ISO 4217: CNY
  • Ngày ra đời: 1948; 77 năm trước
  • Thường dùng: 1, 5 jiao, ¥1

Trung Quốc sử dụng ba ký hiệu chính cho đồng tiền của mình tùy theo loại giao dịch:

  • RMB (Renminbi): Ký hiệu phổ biến nhất trong các giao dịch nội địa Trung Quốc.
  • ¥ (Yuan): Thường dùng để chỉ đồng Nhân dân tệ theo Tiêu chuẩn ISO-4217.
  • CNY (China Yuan): Dùng trong các giao dịch quốc tế để xác định rõ đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc; các ngân hàng và nền tảng giao dịch ngoại hối thường sử dụng ký hiệu này.

Đối với các thương nhân Việt Nam hợp tác với đối tác Trung Quốc, hai ký hiệu RMB và CNY được sử dụng phổ biến nhất trong thanh toán và thương mại.

CNY là tiền gì? Các ký hiệu tiền Trung Quốc
CNY là tiền gì? Các ký hiệu tiền Trung Quốc

2. Các mệnh giá tiền Trung Quốc

Hiện nay, tiền Nhân dân tệ (CNY) lưu hành tại Trung Quốc bao gồm cả tiền giấy và tiền kim loại với nhiều mệnh giá khác nhau, phục vụ đa dạng nhu cầu giao dịch của người dân.

  • Tiền giấy: 1 tệ, 2 tệ, 5 tệ, 10 tệ, 20 tệ, 50 tệ, 100 tệ.
  • Tiền xu: 1 hào, 2 hào, 5 hào, 1 tệ.
  • Quy đổi cơ bản: 1 tệ = 10 hào, 1 hào = 10 xu.

Ngoài ra, trong đời sống và giao dịch thực tế, một số mệnh giá phổ biến thường được nhắc đến bao gồm: 50 tệ, 200 tệ, 500 tệ, 1.000 tệ, 3.000 tệ, 5.000 tệ, 10.000 tệ, 30.000 tệ, 50.000 tệ, 100.000 tệ, thậm chí các giao dịch lớn có thể lên tới 1 triệu, 5 triệu, 10 triệu hoặc 20 triệu nhân dân tệ.

>>> Tham khảo thêm: 1 Yi Jiao bằng bao nhiêu tiền Việt? Cập nhật tỷ giá mới nhất 2025

3. Hướng dẫn cách quy đổi từ tiền Trung sang tiền Việt

Sau khi hiểu về CNY là tiền gì, hãy tham khảo cách quy đổi tiền Trung sang Việt:

Số tiền Việt Nam = Số tiền Nhân dân tệ × Tỷ giá CNY/VND

Trong đó:

  • Số tiền Việt Nam: Số tiền sau khi quy đổi từ Nhân dân tệ sang đồng Việt Nam.
  • Số tiền Trung: Số tiền Nhân dân tệ mà bạn muốn đổi.
  • Tỷ giá: Mức chênh lệch giữa đồng Nhân dân tệ (CNY) và đồng Việt Nam (VND).

Trong năm 2025, tỷ giá 1 Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) sang tiền Việt Nam dao động từ khoảng 3.448 VND đến 3.714 VND. Trung bình trong năm, 1 CNY tương đương khoảng 3.595 VND. Tính đến tháng 10/2025, tỷ giá phổ biến xấp xỉ 3.600 VND cho 1 CNY.

Như vậy, hiện tại 1 tệ Trung Quốc tương đương khoảng 3.600 đồng Việt Nam, với mức giá có thể thay đổi nhẹ tùy vào thị trường và thời điểm giao dịch.

Tham khảo thêm: Đổi tiền Trung sang Việt ở đâu? Cập nhật nhanh 15+ địa chỉ cụ thể

Hướng dẫn cách quy đổi từ tiền Trung sang tiền Việt
Hướng dẫn cách quy đổi từ tiền Trung sang tiền Việt

4. Đổi tiền Trung – Việt qua dịch vụ Thanh toán hộ tại Tango Global

Khi cần đổi tiền Trung sang tiền Việt, việc lựa chọn một đơn vị uy tín và minh bạch là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả giao dịch. Tại Tango Global, chúng tôi mang đến giải pháp thanh toán hộ – giúp tối ưu cho cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp với những ưu điểm nổi bật:

  • Tỷ giá cạnh tranh, rõ ràng: Chúng tôi luôn cập nhật tỷ giá CNY/VND theo thị trường, giúp khách hàng nhận mức giá tốt nhất. Không có phí ẩn hay chi phí phát sinh bất ngờ.
  • Giao dịch nhanh chóng: Quá trình chuyển đổi tiền Trung Việt qua Alipay, Wechat được thực hiện nhanh chóng chỉ từ 5-10 phút, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
  • Hỗ trợ tận tình 24/7: Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp sẵn sàng tư vấn, hướng dẫn và giải đáp mọi thắc mắc liên quan đến việc đổi tiền Trung sang tiền Việt, từ các thủ tục cần thiết đến lựa chọn hình thức giao dịch phù hợp nhất.

Với Tango Global, việc chuyển đổi Nhân dân tệ sang Việt Nam đồng trở nên đơn giản, an toàn và hiệu quả. Cho dù bạn là doanh nghiệp nhập khẩu hay cá nhân cần đổi tiền phục vụ du lịch, thương mại, Tango Global đều là đối tác uy tín, giúp mọi giao dịch diễn ra suôn sẻ.

Đổi tiền Trung - Việt tại Tango Global: Uy tín - minh bạch - tỷ giá tốt
Đổi tiền Trung – Việt tại Tango Global: Uy tín – minh bạch – tỷ giá tốt

Giải đáp các câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tiền CNY và RMB khác nhau như thế nào?

Dưới đây là sự khác biệt cơ bản giữa CNY và RMB để bạn dễ dàng nhận biết và áp dụng trong giao dịch.

Thuật ngữ Ý nghĩa Sử dụng
RMB (Renminbi) Tên chính thức của đồng tiền Trung Quốc, nghĩa là “tiền của nhân dân” Dùng phổ biến trong giao dịch nội địa Trung Quốc, đồng tiền hợp pháp do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành
CNY (Chinese Yuan) Mã tiền tệ theo tiêu chuẩn ISO 4217, tương ứng với đồng Nhân dân tệ Dùng trong giao dịch quốc tế, báo giá trên thị trường ngoại hối và các nền tảng giao dịch quốc tế

Tóm tắt:

  • RMB = tên đồng tiền Trung Quốc.
  • CNY = mã tiền tệ ISO, dùng để giao dịch quốc tế.

Câu hỏi 2: CNY là viết tắt của từ gì?

CNY là viết tắt của Chinese Yuan, tức đồng Nhân dân tệ Trung Quốc. Đây là mã tiền tệ theo tiêu chuẩn ISO 4217, dùng để đại diện cho đồng tiền chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc).

Câu hỏi 3: 1 tệ thượng hải bằng bao nhiêu tiền Việt?

1 tệ Thượng Hải, hay 1 Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY), hiện có giá trị quy đổi vào khoảng 3.600 – 3.700 Đồng Việt Nam (VND), tùy thuộc vào thời điểm và địa điểm giao dịch. Mức tham khảo phổ biến hiện nay tại thị trường Việt Nam năm 2025 là khoảng 3.700 VND cho 1 CNY.

Câu hỏi 4: 1 tệ là bao nhiêu tiền?

1 tệ (Nhân dân tệ Trung Quốc – CNY) hiện có giá trị quy đổi dao động từ 3.600 đến 3.700 Đồng Việt Nam (VND), tùy theo từng ngân hàng và thời điểm giao dịch trong năm 2025. Ví dụ, tỷ giá tham khảo phổ biến hiện nay là khoảng 3.700 VND cho 1 CNY, nhưng có thể thấp hơn 3.600 VND hoặc cao hơn gần 3.700 VND tùy vào chính sách và hình thức giao dịch tại từng đơn vị.

Câu hỏi 7: Thẩm Quyến xài tiền gì?

Thẩm Quyến sử dụng Nhân dân tệ (RMB hoặc CNY) làm đồng tiền chính thức. Đây là loại tiền do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày tại Thẩm Quyến cũng như trên toàn lãnh thổ Trung Quốc đại lục. Bên cạnh đó, Thẩm Quyến còn triển khai thử nghiệm Nhân dân tệ kỹ thuật số (digital RMB), phục vụ các giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt.

Câu hỏi 8: Nhân dân tệ viết tắt là gì?

Nhân dân tệ được ký hiệu dưới hai dạng: CNY và RMB. Trong đó, CNY là mã tiền tệ theo tiêu chuẩn ISO dùng để chỉ đồng Nhân dân tệ Trung Quốc, còn RMB là viết tắt của Renminbi, nghĩa là “tiền của nhân dân” – tên chính thức của đồng tiền Trung Quốc.

Như vậy, bạn đã biết CNY là tiền gì, cách phân biệt với RMB và vai trò của nó trong giao dịch. Nếu bạn đang có nhu cầu thanh toán hoặc chuyển đổi tiền tệ Trung Quốc, hãy liên hệ ngay Tango Global qua Hotline 033.979.1688 để được hỗ trợ an toàn, nhanh chóng và tỷ giá cạnh tranh.

share Created with Sketch Beta. Chia sẻ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *